menu_book
見出し語検索結果 "sư tử" (1件)
日本語
名ライオン
Sư tử là vua của muôn thú
ライオンは動物の王様だ
swap_horiz
類語検索結果 "sư tử" (3件)
sự tuần hoàn của cổ phiếu
日本語
名循環株
日本語
名獅子座
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
format_quote
フレーズ検索結果 "sư tử" (5件)
Sư tử là vua của muôn thú
ライオンは動物の王様だ
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
ジェンダーとリーダーシップの規範における役割適合性の研究。
Em vẫn ưu tiên sự tử tế và vững chãi hơn.
私はやはり優しさと安定性を優先します。
Nước đó đã ngừng sản xuất thiết bị quân sự từ năm ngoái.
その国は昨年から軍事装備の生産を停止した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)