translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sư tử" (1件)
sư tử
play
日本語 ライオン
Sư tử là vua của muôn thú
ライオンは動物の王様だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sư tử" (3件)
sự tuần hoàn của cổ phiếu
play
日本語 循環株
マイ単語
con sư tử
play
日本語 ライオン
マイ単語
cung sư tử
play
日本語 獅子座
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sư tử" (3件)
Sư tử là vua của muôn thú
ライオンは動物の王様だ
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
Nghiên cứu về sự tương thích vai trò giữa giới và chuẩn mực lãnh đạo.
ジェンダーとリーダーシップの規範における役割適合性の研究。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)